egg en cocotte

Học thuật
Thân thiện
egg en cocotte

A chef prepares an egg en cocotte in a small white ramekin.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trứng nấu với kem hoặc trong khay nhỏ: Một món ăn trong đó trứng được nướng hoặc hấp chín riêng lẻ trong một khay nhỏ (thường ramekin) cùng với kem, , có thể thêm các loại gia vị hoặc phụ liệu khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • For breakfast, I ordered an egg en cocotte with herbs. (Cho bữa sáng, tôi gọi một phần trứng nấu với kem trong khay nhỏ thảo mộc.)
    • Egg en cocotte is a classic French dish that is both simple and elegant. (Trứng nấu trong khay nhỏ một món ăn cổ điển của Pháp vừa đơn giản vừa tinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to prepare/serve egg en cocotte": chuẩn bị/phục vụ món trứng nấu trong khay nhỏ.
    • The chef prepared the egg en cocotte with a touch of truffle oil. (Đầu bếp đã chuẩn bị món trứng nấu trong khay nhỏ với một chút dầu truffle.)
Biến thể từ gần giống
  • Oeuf en cocotte: Cách viết tiếng Pháp gốc của "egg en cocotte".
  • Shirred eggs: Một món trứng nướng tương tự, thường được làm trong đĩa nông hơn có thể không nhất thiết dùng khay nhỏ nắp.
Từ đồng nghĩa
  • Baked eggs: Trứng nướng (một thuật ngữ chung hơn, có thể không chỉ chính xác cùng cách chế biến).
  • Coddled eggs: Trứng hấp cách thủy nhẹ (một phương pháp nấu tương tự nhưng có thể khác về dụng cụ).
Thành ngữ liên quan
egg en cocotte

A chef prepares an egg en cocotte in a small white ramekin.

Noun
  1. trứng nấu với kem hoặc trong khay nhỏ